Ước Tính Thời Gian Di Chuyển

Ước tính chuyến tàu của bạn sẽ mất bao lâu dựa trên loại tàu.

Ước tính thời gian hành trình tàu hỏa giữa bất kỳ hai ga nào. Chọn một trong bốn loại tàu — cao tốc (250 km/h), tốc hành (160 km/h), khu vực (100 km/h) hoặc thông tín (60 km/h) — để có ước tính thời gian dựa trên khoảng cách đường sắt ước tính. Bảng so sánh hiển thị thời gian di chuyển cho tất cả các loại tàu cùng một lúc, giúp bạn hiểu mức độ dịch vụ ảnh hưởng đến thời gian hành trình như thế nào.

Cách Hoạt Động

1

Chọn ga

Tìm kiếm và chọn ga xuất phát và ga đến từ cơ sở dữ liệu hơn 10.000 ga trên toàn thế giới.

2

Chọn loại tàu

Chọn từ 4 loại: Cao tốc (250 km/h), Tốc hành (160 km/h), Khu vực (100 km/h) hoặc Thông tín (60 km/h).

3

Xem ước tính

Xem thời gian ước tính, khoảng cách đường sắt và bảng so sánh hiển thị thời gian cho tất cả các loại tàu trên cùng tuyến đường.

Không tìm thấy ga nào.

Không tìm thấy ga nào.

Thời Gian Ước Tính

Khoảng Cách Đường Sắt

Tốc Độ Trung Bình

Thời Gian Theo Loại Tàu

Loại Tàu Tốc Độ Thời Gian Ước Tính

Câu Hỏi Thường Gặp

Đây là ước tính thô dựa trên tốc độ trung bình. Thời gian thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố: số điểm dừng, chất lượng đường ray, giới hạn tốc độ, vượt biên giới và lịch trình của nhà khai thác. Đối với các tuyến cao tốc (ví dụ: TGV Paris-Lyon), ước tính thường nằm trong khoảng 10-20% so với thời gian thực tế. Đối với các tuyến khu vực có nhiều điểm dừng, thời gian thực tế có thể dài hơn 20-40%.
Cao tốc (250 km/h): Các tàu như TGV, ICE, AVE, Shinkansen — tuyến cao tốc chuyên dụng với ít điểm dừng. Tốc hành (160 km/h): Tàu liên tỉnh trên tuyến chính — tàu IC, EC với điểm dừng vừa phải. Khu vực (100 km/h): Tàu địa phương phục vụ các ga nhỏ hơn — tàu RE, RB, TER. Thông tín (60 km/h): Tàu ngoại ô với nhiều điểm dừng — S-Bahn, RER, Cercanías.
Không, đây là ước tính toán học, không phải dữ liệu lịch trình thực tế. Để biết thời gian khởi hành và thời gian thực tế, chúng tôi khuyến nghị kiểm tra trang web của nhà khai thác hoặc các nền tảng đặt vé như Trainline hoặc Omio.
Tốc độ trung bình đã bao gồm một khoản dự phòng tích hợp cho các điểm dừng và tăng/giảm tốc. Ví dụ, tốc độ trung bình 250 km/h của 'Cao tốc' tính đến việc tàu không duy trì tốc độ tối đa trong suốt hành trình. Tốc độ tối đa thực tế của TGV là 320 km/h, nhưng tốc độ trung bình bao gồm các điểm dừng gần hơn 250 km/h.
Các mạng lưới đường sắt cao tốc lớn tồn tại ở Pháp (TGV, lên đến 320 km/h), Đức (ICE, 300 km/h), Tây Ban Nha (AVE, 310 km/h), Ý (Frecciarossa, 300 km/h), Nhật Bản (Shinkansen, 320 km/h), Trung Quốc (CRH, 350 km/h) và Hàn Quốc (KTX, 305 km/h). Một số quốc gia khác có tuyến đạt 200+ km/h.
Công cụ này hiển thị cả bốn loại tàu cho một tuyến đường. Để so sánh các tuyến đường khác nhau, chỉ cần chạy máy tính nhiều lần với các cặp ga khác nhau. Mỗi trang tuyến đường trên TrainFYI cũng hiển thị thời gian di chuyển ước tính.

Phương Pháp

Thời gian di chuyển được ước tính bằng cách chia khoảng cách đường sắt ước tính (đường thẳng × 1,3) cho tốc độ trung bình của loại tàu đã chọn. Các tốc độ này đại diện cho tốc độ hành trình trung bình điển hình và bao gồm thời gian tăng tốc, giảm tốc và dừng ngắn tại ga. Thời gian hành trình thực tế có thể thay đổi dựa trên số điểm dừng trung gian, điều kiện đường ray và lịch trình của nhà khai thác cụ thể.